1. Chọn vải
2. Kiểu dáng áo
3. Cấu trúc
4. Ve áo
5. Túi ngực
6. Túi hông
7. Vai áo
8. Xẻ tà
9. Lót trong
10. Nút áo
11. Monogram
12. Mắc treo
Kiểu ve
Kiểu khuyết ve
Traditional_A1HK_VK+VN_KV1
Handmade _A1HK_VK_KV1
Traditional- AGV62_VN_KV1
Traditional - AGV61_VN_KV1
Traditional_A1HK_VK+VN_KV2
Handmade _A1HK_VK_KV2
Traditional - AGV62_VN_KV2
Traditional - AGV61_VN_KV2
Jetted _V2
✪ Chọn kiểu lót áo
✪ Chọn màu lót áo
Beige Full lining
► NO Monogram
► Inside Jacket 10 VND
Chọn font
► Font 1
► Font 2
► Font 3
Character Limit
5.5 - 6.1’’
> 6.1’’
5.5’’
Jacket measurements
| cm / inch | 32 S | 34 M | 36 M/L | 38 M |
|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng ngực | 18.6 | 19.2 | 20 | 20 |
| Chiều rộng eo | 16.2 | 17 | 17.8 | 17.8 |
| Chiều rộng vai | 16.6 | 17 | 17.4 | 17.4 |
| Chiều dài tay áo | 23.8 | 24.2 | 24.4 | 24.4 |
| Chiều dài áo khoác | 28.4 | 28.8 | 29.2 | 29.2 |
Trousers measurement
| cm / inch | 32 S | 34 M | 36 M/L | 38 M |
|---|---|---|---|---|
| Waist width | 18.6 | 17 | 17.8 | 17.8 |
| Inside leg | 18.6 | 17 | 17.4 | 17.4 |
| Upper leg width | 23.8 | 24.2 | 24.4 | 24.4 |
| Foot opening width | 28.4 | 24.2 | 29.2 | 29.2 |
XXS
XXS
Jacket measurements
| cm / inch | 32 M/L | 34 L | 36 MXL | 36 MXL |
|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng ngực | ||||
| Chiều rộng eo | ||||
| Chiều rộng vai | ||||
| Chiều dài tay áo | ||||
| Chiều dài áo khoác |
Trousers measurement
| cm / inch | 32 M/L | 34 L | 36 XL | 38 M |
|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng eo | ||||
| Chiều dài trong ống quần | ||||
| Chiều rộng đùi trên | ||||
| Chiều rộng ống quần ở cổ chân |
XXS
XXS
Jacket measurements
| cm / inch | 32 XXS | 34 XS | 36 S | 38 M |
|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng ngực | ||||
| Chiều rộng eo | ||||
| Chiều rộng vai | ||||
| Chiều dài tay áo | ||||
| Chiều dài áo khoác |
Trousers measurement
| cm / inch | 32 XXS | 34 XS | 36 S | 38 M |
|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng eo | ||||
| Chiều dài trong ống quần | ||||
| Chiều rộng đùi trên | ||||
| Chiều rộng ống quần ở cổ chân |
XXS
XXS